pipe wrench

pipe wrench

A plumber tightens a metal pipe with a pipe wrench.

Định nghĩa

Danh từ: Cờ ống (còn gọi là cờ ống nước, kìm ống) — một loại cờ có thể điều chỉnh, được thiết kế để kẹp xoay các ống (pipe). Công cụ này hai hàm răng cưa (serrated jaws) có thể điều chỉnh để bám chặt vào bề mặt ống.

dụ sử dụng
  • (Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái cờ ống để siết chặt ống nước dưới bồn rửa.)
  • (Bạn cần một cái cờ ống để tháo cái ống bị gỉ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tighten something with a pipe wrench": siết chặt thứ đó bằng cờ ống.
    • He tightened the gas pipe connection with a pipe wrench. (Anh ấy siết chặt mối nối ống gas bằng cờ ống.)
  • "to adjust the jaws of a pipe wrench": điều chỉnh hàm của cờ ống.
    • Before using, adjust the jaws of the pipe wrench to fit the pipe diameter. (Trước khi sử dụng, hãy điều chỉnh hàm của cờ ống cho vừa với đường kính của ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (danh từ): ống, ống dẫn.
    • The pipe is made of steel. (Cái ống được làm bằng thép.)
  • Wrench (danh từ): cờ (công cụ dùng để vặn đai ốc, bu lông).
    • He used a wrench to fix the bolt. (Anh ấy dùng cờ để sửa con bu lông.)
  • Adjustable wrench (danh từ): cờ điều chỉnh (tương tự nhưng thường không hàm răng cưa đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Cờ ống nước (từ thông dụng trong tiếng Việt):
  • Kìm ống (một số vùng gọi):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wrench on something (động từ): vặn mạnh, xoay mạnh (thường dùng với công cụ).
    • He had to wrench on the pipe with a pipe wrench to loosen it. (Anh ấy phải vặn mạnh cái ống bằng cờ ống để nới lỏng .)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a pipe wrench in a toolbox": (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể hiểu ) một công cụ chuyên dụng, không thể thiếu trong bộ dụng cụ sửa ống nước.
    • A pipe wrench is like a pipe wrench in a toolbox — you can't fix a pipe without it. (Cờ ống giống như một công cụ không thể thiếu trong hộp đồbạn không thể sửa ống không .)

Từ gần giống